| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5581
|
|
Hoàng Hồng Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5582
|
|
Hoàng Anh Tú | Nam | 2012 | - | 1697 | 1750 | |||
|
5583
|
|
Đoàn Tuấn Cường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5584
|
|
Phùng Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5585
|
|
Nguyễn Hữu Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5586
|
|
Trương Thảo Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5587
|
|
Thi Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5588
|
|
Nguyễn Hồ Quang | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5589
|
|
Vũ Đức Toàn | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
5590
|
|
Đinh Bích Phượng | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5591
|
|
Thái Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5592
|
|
Nguyễn Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5593
|
|
Nguyễn Đức Tuấn | Nam | 2008 | - | 1541 | 1672 | |||
|
5594
|
|
Nguyễn Thị Kim Phúc | Nữ | 2009 | - | 1549 | - | w | ||
|
5595
|
|
Vũ Hàm Thiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5596
|
|
Hoàng Trọng Nam Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5597
|
|
Vũ Quang Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5598
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1594 | |||
|
5599
|
|
Lê Như Thỏa | Nam | 1994 | - | 1425 | 1446 | |||
|
5600
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||