| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5521
|
|
Lý Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5522
|
|
Đỗ Thế Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5523
|
|
Trần Cao Thiên | Nam | 2010 | - | 1620 | 1510 | |||
|
5524
|
|
Nguyễn Hữu Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5525
|
|
Phan Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2017 | - | 1733 | 1559 | |||
|
5526
|
|
Mai Lê Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5527
|
|
Hà Quý Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5528
|
|
Nguyễn Đình Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5529
|
|
Nguyễn Doãn Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5530
|
|
Đoàn Chuẩn Thiên Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5531
|
|
Nguyễn Trần Minh Tâm | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5532
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5533
|
|
Hà Văn Huỳnh Anh | Nam | 1994 | - | 1474 | - | |||
|
5534
|
|
Nguyễn Trọng Tín | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5535
|
|
Truơng Phạm Thảo An | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5536
|
|
Bùi Bảo Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5537
|
|
Văn Gia Thụy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5538
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5539
|
|
Lê Thị Yến Nhi | Nữ | 2014 | - | - | 1472 | w | ||
|
5540
|
|
Nguyễn Phương Thanh Hà | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1550 | w | ||