| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5501
|
|
Trần Cao Thiên Hạo | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
5502
|
|
Nguyễn Gia Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5503
|
|
Trần Việt Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5504
|
|
Bùi Ngọc Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5505
|
|
Lê Thế Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5506
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5507
|
|
Trần Thị Như Quỳnh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
5508
|
|
Vũ Chí Kiên | Nam | 1988 | - | 1401 | - | |||
|
5509
|
|
Đào Thường Diện Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5510
|
|
Phạm Hoàng Lân | Nam | 2013 | - | 1639 | 1577 | |||
|
5511
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5512
|
|
Lê Hồng Vũ | Nam | 2015 | - | - | 1413 | |||
|
5513
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5514
|
|
Trần Minh Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5515
|
|
Huỳnh Văn Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
5516
|
|
Lê Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5517
|
|
Nguyễn Nam Nghị | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5518
|
|
Phan Tấn Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5519
|
|
Hoàng Mạc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5520
|
|
Phùng Minh Phúc | Nam | 2011 | - | 1582 | 1555 | |||