| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5461
|
|
Lê Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5462
|
|
Lê Kim Ngọc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5463
|
|
Lý Hoàng Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5464
|
|
Lê Mai Bảo Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5465
|
|
Hà Minh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5466
|
|
Vũ Hải Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5467
|
|
Trần Đặng Phương Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5468
|
|
Phạm Khánh Đan | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5469
|
|
Vũ Khánh Trang | Nữ | 2012 | - | - | 1514 | w | ||
|
5470
|
|
Hoàng Bá Nguyên Sang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5471
|
|
Vũ Minh Triết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5472
|
|
Vũ Nguyên Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5473
|
|
Trần Lâm Yên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5474
|
|
Lê Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5475
|
|
Nguyễn Minh Khải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5476
|
|
Võ Cảnh Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5477
|
|
Nguyễn Hồng Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5478
|
|
Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2013 | - | - | 1526 | |||
|
5479
|
|
Trần Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | 1464 | |||
|
5480
|
|
Nguyễn Đoàn Tuấn Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||