| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5421
|
|
Vũ Ngọc Châu | Nam | 1952 | - | - | - | |||
|
5422
|
|
Phạm Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5423
|
|
Bùi Quốc Khánh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5424
|
|
Đào Quốc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5425
|
|
Trần Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5426
|
|
Bạch Thế Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5427
|
|
Lương Học Hữu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5428
|
|
Trịnh Hải Bình | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5429
|
|
Phan Đăng Triều | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
5430
|
|
Bùi Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5431
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2011 | - | 1452 | 1446 | w | ||
|
5432
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5433
|
|
Phan Lê My Na | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5434
|
|
Nguyễn Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5435
|
|
Vũ Nam Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5436
|
|
Bùi Nhật Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5437
|
|
Doãn Anh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5438
|
|
Bùi Hồ Hải Dương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5439
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên | Nam | 2003 | - | 1637 | 1654 | |||
|
5440
|
|
Vũ Duy Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||