Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12602 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5401 FIDE 12470864 Phan Hoài An Nữ 2016 - - - w
5402 FIDE 12473936 Võ Minh Nhân Nam 2011 - - -
5403 FIDE 12409936 Hoàng Thanh Nhàn Nam 1995 - - -
5404 FIDE 561013072 Trần Ngô Bảo Châu Nữ 2020 - - - w
5405 FIDE 12411728 Diệp Tường Bảo Ngọc Nữ 2005 - - - w
5406 FIDE 12478032 Hoàng Hồng Phúc Nữ 2013 - - 1421 w
5407 FIDE 12478288 Bùi Nguyễn Kim Ngân Nữ 2014 - - - w
5408 FIDE 561016144 Lê Minh Khang Nam 2020 - - -
5409 FIDE 12480592 Nguyễn Ngọc Tuệ Anh Nữ 2019 - - - w
5410 FIDE 561017680 Đỗ Phúc Lâm Nam 2017 - - -
5411 FIDE 12481360 Trần Diệu Linh Nữ 2014 - - 1579 w
5412 FIDE 12416592 Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa Nam 2000 - - -
5413 FIDE 561019216 Nguyễn Công Nhật Bảo Nam 2016 - - -
5414 FIDE 12417360 Trịnh Hải Đường Nữ 2007 - - - w
5415 FIDE 561019984 Nguyễn Đăng Lâm Nam 2019 - - 1545
5416 FIDE 12483664 Lưu Anh Khang Nam 2011 - - -
5417 FIDE 561021008 Nguyễn Thế Nam Giang Nam 2008 - - -
5418 FIDE 561021520 Lâm Gia An Nam 2018 - - -
5419 FIDE 12419664 Nguyễn Ngọc Khánh Nam 2006 - - -
5420 FIDE 561021776 Trần Thái Hà Nam 2009 - 1519 -