| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5401
|
|
Phan Hoài An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5402
|
|
Võ Minh Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5403
|
|
Hoàng Thanh Nhàn | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5404
|
|
Trần Ngô Bảo Châu | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5405
|
|
Diệp Tường Bảo Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5406
|
|
Hoàng Hồng Phúc | Nữ | 2013 | - | - | 1421 | w | ||
|
5407
|
|
Bùi Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5408
|
|
Lê Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5409
|
|
Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5410
|
|
Đỗ Phúc Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5411
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1579 | w | ||
|
5412
|
|
Nguyễn Văn Hiếu Nghĩa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5413
|
|
Nguyễn Công Nhật Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5414
|
|
Trịnh Hải Đường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5415
|
|
Nguyễn Đăng Lâm | Nam | 2019 | - | - | 1545 | |||
|
5416
|
|
Lưu Anh Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5417
|
|
Nguyễn Thế Nam Giang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5418
|
|
Lâm Gia An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5419
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5420
|
|
Trần Thái Hà | Nam | 2009 | - | 1519 | - | |||