Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12602 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5381 FIDE 12443727 Lê Trần Quang Nam 2013 - - -
5382 FIDE 12448079 Nguyễn Minh Ngọc Nam 2010 - - -
5383 FIDE 12448591 Nguyễn Phương Thủy Tiên Nữ 2014 - - - w
5384 FIDE 12450383 Đặng Thiện Thành Nam 2016 - - -
5385 FIDE 12452688 Nguyễn Đức Tài Nam 2013 - - -
5386 FIDE 12453200 Trần Nguyễn Thiên Phúc Nam 2014 - - -
5387 FIDE 12455504 Nguyễn Trần Ý Như Nữ 2015 - - - w
5388 FIDE 12462160 Tiêu Nhã An Nữ 2016 - - - w
5389 FIDE 561000272 Tô Khánh Bình Nữ 2016 - - - w
5390 FIDE 561001040 Nguyễn Hoàng Tâm Anh Nữ 2020 - - - w
5391 FIDE 12465232 Trương Đông Dương Nam 2017 - - -
5392 FIDE 12465488 Bùi Bảo Nam Nam 2018 - - -
5393 FIDE 12466000 Nguyễn Thị Ái Nhân Nữ 1984 - - - w
5394 FIDE 561003344 Phạm Quý Đạt Nam 2015 - - -
5395 FIDE 12468304 Phan Nguyễn Anh Nam 2017 - - -
5396 FIDE 561004880 Vũ Bảo Quân Nam 2018 - - -
5397 FIDE 12403024 Đặng Thúy Hiền Nữ 2000 - - - w
5398 FIDE 12403792 Quản Lê Quang Anh Nam 1999 - 1605 -
5399 FIDE 12469840 Bùi Phương Linh Nữ 2009 - - - w
5400 FIDE 12404560 Nguyễn Kim (Vie) Nam - - -