| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5321
|
|
Trần Nam Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5322
|
|
Ngô Đình Hải Phong | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5323
|
|
Nguyễn Đức Tín | Nam | 2003 | - | - | 1704 | |||
|
5324
|
|
Đỗ Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5325
|
|
Vũ Đắc Lộc | Nam | 2013 | - | 1464 | 1566 | |||
|
5326
|
|
Nguyễn Tuấn Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5327
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5328
|
|
Nguyễn Khánh Đức | Nam | 2012 | - | 1522 | - | |||
|
5329
|
|
Hoàng Bá Thắng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
5330
|
|
Đinh Ngọc Tùng Dương | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5331
|
|
Lê Nhã Thy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5332
|
|
Mai Thu Giang | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5333
|
|
Nguyễn Minh Kha | Nam | 1997 | NI | - | 1665 | - | ||
|
5334
|
|
Đặng Hồng Nguyên Thảo | Nữ | 2017 | - | 1567 | - | w | ||
|
5335
|
|
Hà Tiến Đạt | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5336
|
|
Nguyễn Đức Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5337
|
|
Nguyễn Lê Phúc Hưng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5338
|
|
Nguyễn Quang Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5339
|
|
Nguyễn Đình Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5340
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Châu | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |