Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12602 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5321 FIDE 12418382 Trần Nam Khang Nam 2011 - - -
5322 FIDE 561020494 Ngô Đình Hải Phong Nam 2016 - - -
5323 FIDE 12419150 Nguyễn Đức Tín Nam 2003 - - 1704
5324 FIDE 12485454 Đỗ Nguyễn Anh Khoa Nam 2013 - - -
5325 FIDE 561023310 Vũ Đắc Lộc Nam 2013 - 1464 1566
5326 FIDE 12486990 Nguyễn Tuấn Bách Nam 2018 - - -
5327 FIDE 561023566 Nguyễn Ngọc Như Ý Nữ 2011 - - - w
5328 FIDE 12488526 Nguyễn Khánh Đức Nam 2012 - 1522 -
5329 FIDE 12423246 Hoàng Bá Thắng Nam 1988 - - -
5330 FIDE 12490318 Đinh Ngọc Tùng Dương Nam 1998 - - -
5331 FIDE 12490830 Lê Nhã Thy Nữ 2016 - - - w
5332 FIDE 12426318 Mai Thu Giang Nữ 2002 - - - w
5333 FIDE 12426830 Nguyễn Minh Kha Nam 1997 NI - 1665 -
5334 FIDE 12493902 Đặng Hồng Nguyên Thảo Nữ 2017 - 1567 - w
5335 FIDE 12495182 Hà Tiến Đạt Nam 2008 - - -
5336 FIDE 12429902 Nguyễn Đức Long Nam 2008 - - -
5337 FIDE 12498254 Nguyễn Lê Phúc Hưng Nam 2006 - - -
5338 FIDE 12499790 Nguyễn Quang Khải Nam 2018 - - -
5339 FIDE 12436046 Nguyễn Đình Thiên Phúc Nam 2012 - - -
5340 FIDE 12439118 Nguyễn Lê Hoàng Châu Nữ 2000 NA - - - w