| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5301
|
|
Vũ Đức Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5302
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5303
|
|
Trần Minh Sang | Nam | 2018 | - | 1648 | 1600 | |||
|
5304
|
|
Nguyễn Thị Mến | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
5305
|
|
Nguyễn Đức Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5306
|
|
Nguyễn Cảnh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5307
|
|
Nguyễn Trần Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5308
|
|
Trần Hoàng Cẩn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5309
|
|
Đặng Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5310
|
|
Ngô Trung Tín | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5311
|
|
Nguyễn Đỗ Thuỳ Duyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5312
|
|
Phạm Nguyễn Bảo An | Nữ | 2018 | - | 1594 | - | w | ||
|
5313
|
|
Thái Khắc Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5314
|
|
Nguyễn Đông Đức | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
5315
|
|
Phan Trần Bảo Thạch | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5316
|
|
Nguyễn Thị Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5317
|
|
Đào Lê Bảo Nguyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5318
|
|
Chu Vũ Việt Anh | Nam | 2009 | - | 1636 | 1709 | |||
|
5319
|
|
Hứa Tường Nhật Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5320
|
|
Nguyễn Đàm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||