| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5241
|
|
Lê Hà Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5242
|
|
Giáp Xuân Định | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
5243
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5244
|
|
Lê Phương Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5245
|
|
Phạm Phương Thảo | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5246
|
|
Huỳnh Mộc Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5247
|
|
Dương Gia Phúc | Nam | 2019 | - | 1413 | 1526 | |||
|
5248
|
|
Nguyễn Bảo Phong | Nam | 2014 | - | 1502 | 1448 | |||
|
5249
|
|
Nguyễn Phú Thanh Lâm | Nam | 2013 | - | - | 1497 | |||
|
5250
|
|
Trương Tuệ Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5251
|
|
Trần Nguyễn Tuấn Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5252
|
|
Bùi Phương Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5253
|
|
Trần Thế Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5254
|
|
Lê Nhật Khánh | Nam | 2017 | - | - | 1443 | |||
|
5255
|
|
Phạm Hà Chi | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5256
|
|
Lý Quang Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5257
|
|
Trần Quang Định | Nam | 1988 | - | 1623 | - | |||
|
5258
|
|
Huỳnh Anh Thư | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5259
|
|
Đỗ Văn Long Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5260
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||