Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5241 FIDE 12477516 Lê Hà Bảo Châu Nữ 2012 - - - w
5242 FIDE 12412236 Giáp Xuân Định Nam 1978 - - -
5243 FIDE 561015628 Nguyễn Thanh Vân Nữ 2018 - - - w
5244 FIDE 12415308 Lê Phương Phương Nữ 2007 - - - w
5245 FIDE 12415820 Phạm Phương Thảo Nữ 2008 - - - w
5246 FIDE 12484172 Huỳnh Mộc Lam Nữ 2017 - - - w
5247 FIDE 561022284 Dương Gia Phúc Nam 2019 - 1413 1526
5248 FIDE 12487244 Nguyễn Bảo Phong Nam 2014 - 1502 1448
5249 FIDE 561025100 Nguyễn Phú Thanh Lâm Nam 2013 - - 1497
5250 FIDE 12488780 Trương Tuệ Phúc Nam 2016 - - -
5251 FIDE 561025356 Trần Nguyễn Tuấn Khôi Nam 2019 - - -
5252 FIDE 12492108 Bùi Phương Chi Nữ 2017 - - - w
5253 FIDE 12492620 Trần Thế Minh Quân Nam 2009 - - -
5254 FIDE 12492876 Lê Nhật Khánh Nam 2017 - - 1443
5255 FIDE 12428108 Phạm Hà Chi Nam 1997 - - -
5256 FIDE 12430412 Lý Quang Hùng Nam 2012 - - -
5257 FIDE 12495948 Trần Quang Định Nam 1988 - 1623 -
5258 FIDE 12440140 Huỳnh Anh Thư Nữ 2001 - - - w
5259 FIDE 12440396 Đỗ Văn Long Sơn Nam 2007 - - -
5260 FIDE 12443468 Trần Minh Anh Nữ 2016 - - - w