| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5201
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
5202
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5203
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5204
|
|
Đoàn Nguyễn Ý Nhiên | Nữ | 2010 | - | 1503 | 1576 | w | ||
|
5205
|
|
Qúach Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5206
|
|
Đỗ Kim Hùng | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
5207
|
|
Dương Hoàng Bách | Nam | 2013 | - | 1568 | - | |||
|
5208
|
|
Phạm Đăng Quang | Nam | 2015 | - | 1413 | 1453 | |||
|
5209
|
|
Tăng Tuấn Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5210
|
|
Trần Thái Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5211
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5212
|
|
Đỗ Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5213
|
|
Đinh Xuân Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5214
|
|
Vương Đình Gia Bảo | Nam | 2012 | - | 1656 | - | |||
|
5215
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5216
|
|
Nguyễn Thúy Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5217
|
|
Huỳnh Bảo Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1422 | |||
|
5218
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5219
|
|
Nguyễn Hữu Nhất Luận | Nam | 2015 | - | 1545 | - | |||
|
5220
|
|
Hoàng Quốc Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||