| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5141
|
|
Nguyễn Quốc Vương | Nam | 1989 | - | 1570 | - | |||
|
5142
|
|
Trần Võ Minh Triết | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5143
|
|
Lâm Đoàn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | 1447 | |||
|
5144
|
|
Trần Phúc Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5145
|
|
Lưu Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5146
|
|
Nguyễn Thành Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5147
|
|
Hồ Nguyễn Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5148
|
|
Phạm Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5149
|
|
Đinh Anh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5150
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5151
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5152
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5153
|
|
Lê Phương Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
5154
|
|
Đỗ Thị Hồng Nhung | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
5155
|
|
Nguyễn Phạm Khánh An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5156
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5157
|
|
Nguyễn Anh Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5158
|
|
Dương Chí Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5159
|
|
Hoàng Thế Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5160
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||