| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5121
|
|
Trần Vân Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5122
|
|
Lê Kiết Tường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5123
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5124
|
|
Nguyễn Duy Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5125
|
|
Nguyễn Văn Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5126
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5127
|
|
Phạm Đức Phú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5128
|
|
Đỗ Thị Linh | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
5129
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5130
|
|
Chu Hòa Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5131
|
|
Mai Đức Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5132
|
|
Hoàng Diễm My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5133
|
|
Trần Thị Thủy Nguyên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5134
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5135
|
|
Lê Minh Thái | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5136
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5137
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5138
|
|
Ngô Ngọc Anh Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5139
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | Nữ | 2018 | - | 1428 | - | w | ||
|
5140
|
|
Vũ Trọng Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||