| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5101
|
|
Nguyễn Hoàng Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5102
|
|
Lương Vĩnh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5103
|
|
Nguyễn Duy Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5104
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5105
|
|
Nguyễn Tiến Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5106
|
|
Hà Thu Thủy | Nữ | 2010 | - | - | 1409 | w | ||
|
5107
|
|
Trần Thị Cẩm Tú | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
5108
|
|
Chu Phương Tuệ Anh | Nữ | 2017 | - | - | 1535 | w | ||
|
5109
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5110
|
|
Võ Thái Anh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5111
|
|
Lại Thị Phương Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5112
|
|
Vi Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5113
|
|
Nguyễn Hoàng Thuỳ Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5114
|
|
Trịnh Thị Mai Trang | Nữ | 2007 | - | - | 1510 | w | ||
|
5115
|
|
Trần Phúc Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5116
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5117
|
|
Phan Trung Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5118
|
|
Nguyễn Thanh Tường | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5119
|
|
Phạm Văn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5120
|
|
Võ Quang Hoàng | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||