| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5061
|
|
Trần Nguyễn Miên Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5062
|
|
Đào Ngọc Khanh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5063
|
|
Nguyễn Thành | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5064
|
|
Lê Thái Hằng | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5065
|
|
Đặng Ngọc Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5066
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Hương | Nữ | 2014 | - | 1552 | 1407 | w | ||
|
5067
|
|
Ngô Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5068
|
|
Lương Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5069
|
|
Đoàn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5070
|
|
Bùi Trọng Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5071
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5072
|
|
Nguyễn Minh Triết | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5073
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5074
|
|
Trần Thế Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5075
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2016 | - | - | 1434 | w | ||
|
5076
|
|
Lưu Kiến An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5077
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5078
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5079
|
|
Nguyễn Nam Dương | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5080
|
|
Phạm Đức Tiến | Nam | 2006 | - | 1426 | - | |||