| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5041
|
|
Nguyễn Khoa Hồng Thanh | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5042
|
|
Nguyễn Phước Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5043
|
|
Lê Minh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5044
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5045
|
|
Hà Phúc Thăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5046
|
|
Lê Cảnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5047
|
|
Nguyễn Viết Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5048
|
|
Phan Phúc Tín | Nam | 2011 | - | 1575 | 1532 | |||
|
5049
|
|
Lê Dương Quốc Khánh | Nam | 2015 | - | - | 1491 | |||
|
5050
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2010 | - | 1562 | 1602 | |||
|
5051
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5052
|
|
Nguyễn Ngô Phúc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5053
|
|
Phan Tuấn Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5054
|
|
Hồ Thị Hạnh Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
5055
|
|
Phan Bảo Trân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5056
|
|
Phạm Lê Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5057
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
5058
|
|
Hoàng Anh Tùng | Nam | 2012 | - | 1488 | - | |||
|
5059
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5060
|
|
Nguyễn Kỳ Anh | Nam | 2015 | - | 1650 | 1601 | |||