Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5021 FIDE 561007943 Vũ Bình Minh Nam 2017 - 1603 -
5022 FIDE 12471879 Nguyễn Đức Tuệ Nam 2017 - - -
5023 FIDE 12407623 Lê Chiến Thắng Nam 2004 - - -
5024 FIDE 12407879 Phạm Duy Hải Nam 2006 - - -
5025 FIDE 561012807 Nguyễn Trung Kiên Nam 2013 - - -
5026 FIDE 561014087 Nguyễn Đỗ Hà Phương Nữ 2017 - - - w
5027 FIDE 12479047 Đặng Phương Nhi Nữ 2015 - - - w
5028 FIDE 561017159 Hồ Lâm Bảo Nam Nam 2016 - - -
5029 FIDE 561017671 Hoàng Nguyễn Hạ Anh Nữ 2018 - - 1400 w
5030 FIDE 12481351 Trần Nguyễn Minh Đức Nam 2018 - - -
5031 FIDE 12484423 Nguyễn Thái Quân Nam 2015 - 1514 1402
5032 FIDE 12484679 Nguyễn Hoàng Thùy Dương Nữ 2017 - 1529 1530 w
5033 FIDE 561022535 Bùi Khánh Linh Nữ 2021 - - - w
5034 FIDE 12422215 Trần Hoàng Lâm Nam 1956 - - -
5035 FIDE 12422983 Nguyễn Bá Cách Nam 1991 - - -
5036 FIDE 561025607 Dương Thế Anh Nam 1969 - - -
5037 FIDE 12494151 Phan Xuân Gia Hiếu Nam 2016 - 1560 1516
5038 FIDE 12430919 Nguyễn Hồng Minh Nam 2003 - - -
5039 FIDE 12497223 Nguyễn Ngọc Mai Nữ 2012 - - 1510 w
5040 FIDE 12497479 Nguyễn Khánh Trang Nữ 2013 - - - w