| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5021
|
|
Vũ Bình Minh | Nam | 2017 | - | 1603 | - | |||
|
5022
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5023
|
|
Lê Chiến Thắng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5024
|
|
Phạm Duy Hải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5025
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5026
|
|
Nguyễn Đỗ Hà Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5027
|
|
Đặng Phương Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5028
|
|
Hồ Lâm Bảo Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5029
|
|
Hoàng Nguyễn Hạ Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1400 | w | ||
|
5030
|
|
Trần Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5031
|
|
Nguyễn Thái Quân | Nam | 2015 | - | 1514 | 1402 | |||
|
5032
|
|
Nguyễn Hoàng Thùy Dương | Nữ | 2017 | - | 1529 | 1530 | w | ||
|
5033
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
5034
|
|
Trần Hoàng Lâm | Nam | 1956 | - | - | - | |||
|
5035
|
|
Nguyễn Bá Cách | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5036
|
|
Dương Thế Anh | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
5037
|
|
Phan Xuân Gia Hiếu | Nam | 2016 | - | 1560 | 1516 | |||
|
5038
|
|
Nguyễn Hồng Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5039
|
|
Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2012 | - | - | 1510 | w | ||
|
5040
|
|
Nguyễn Khánh Trang | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||