| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5001
|
|
Trịnh Quốc Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5002
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
5003
|
|
Phí Hiển Ninh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5004
|
|
Lâm Hiển Long | Nam | 2010 | - | 1507 | 1661 | |||
|
5005
|
|
Nguyễn Thị Kiều Oanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
5006
|
|
Nguyễn Thế Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5007
|
|
Nguyễn Trịnh Chiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5008
|
|
Nguyễn Đức Chí Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5009
|
|
Trần Sỹ Tuấn Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5010
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2007 | - | 1513 | 1514 | w | ||
|
5011
|
|
Võ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5012
|
|
Nguyễn Tấn Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5013
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
5014
|
|
Trần Thái Bình | Nam | 1997 | - | 1536 | - | |||
|
5015
|
|
Nguyễn Thị Hà An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5016
|
|
Trần Hoàng Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5017
|
|
Trần Quang Hải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5018
|
|
Hồ Phúc Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5019
|
|
Phan Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1418 | |||
|
5020
|
|
Đăng Dũng | Nữ | - | - | - | w | |||