| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4981
|
|
Mai Cương | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4982
|
|
Trần Ngọc Nam Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4983
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4984
|
|
Lê Đình Kha | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4985
|
|
Lê Thanh Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4986
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4987
|
|
Tăng Đình Oai | Nam | 2012 | - | 1589 | 1582 | |||
|
4988
|
|
Nguyễn Phúc Minh Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4989
|
|
Trần Hoàng Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4990
|
|
Phạm Uyên Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
4991
|
|
Nguyễn Lê Uyển Nhi | Nữ | 2006 | - | 1464 | - | w | ||
|
4992
|
|
Ngô Quang Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4993
|
|
Phan Nguyễn Minh Luân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4994
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4995
|
|
Trịnh Duy Dũng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
4996
|
|
Lê Hồng Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4997
|
|
Trần Minh Thuận | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
4998
|
|
Lê Thị Bích Liên | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
4999
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5000
|
|
La Viễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||