| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4961
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Kha | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4962
|
|
Lương Trí Hùng | Nam | 2009 | - | 1401 | 1483 | |||
|
4963
|
|
Nguyễn Quỳnh Nhã Đan | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4964
|
|
Nguyễn Thế Bảo Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4965
|
|
Ngô Trọng Nghĩa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4966
|
|
Nguyễn Quốc Bảo Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4967
|
|
Nguyễn Mạnh Luân | Nam | 2009 | - | 1410 | - | |||
|
4968
|
|
Nguyễn Thị Ngân | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
4969
|
|
Lê Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | 1501 | 1463 | |||
|
4970
|
|
Trẩn Nhật Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4971
|
|
Hồng Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4972
|
|
Lê Nguyễn Phú Đồng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4973
|
|
Nguyễn Trần Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4974
|
|
Huỳnh Mai Thiên Ân | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4975
|
|
Nguyễn Phúc Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4976
|
|
Hồ Nguyễn Gia Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4977
|
|
Nguyễn Đỗ Hoàng Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4978
|
|
Nguyễn Bảo Chí Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4979
|
|
Phạm Bảo Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4980
|
|
Nguyễn Đặng Quang Thành | Nam | - | 1605 | - | ||||