| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4901
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4902
|
|
Trịnh Minh Trí | Nam | 2017 | - | 1457 | 1555 | |||
|
4903
|
|
Huỳnh Nguyễn Đông Oanh | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
4904
|
|
Phạm Xuân Nhật Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4905
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4906
|
|
Bùi Vũ Hoàng Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4907
|
|
Bùi Lâm Khải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4908
|
|
Phạm Thái Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4909
|
|
Phạm Gia Minh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4910
|
|
Dương Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4911
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4912
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Phú | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4913
|
|
Trần Quốc Việt | Nam | 1990 | - | 1681 | - | |||
|
4914
|
|
Lưu Bảo Lâm | Nam | 2015 | - | - | 1583 | |||
|
4915
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4916
|
|
Nguyễn Gia An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4917
|
|
Hồ Công Lý | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4918
|
|
Trần Thế Hùng | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
4919
|
|
Võ Hương Giang | Nữ | 2014 | - | 1463 | - | w | ||
|
4920
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||