| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4881
|
|
Hồ Hồng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4882
|
|
Đoàn Thanh Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
4883
|
|
Nguyễn Ngọc Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4884
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 1990 | - | - | 1625 | |||
|
4885
|
|
Nguyễn Hà Quảng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4886
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4887
|
|
Trần Lê Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4888
|
|
Trịnh Đình Phúc | Nam | 2015 | - | 1535 | 1624 | |||
|
4889
|
|
Đặng Thị Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4890
|
|
Phạm Duy Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4891
|
|
Nguyễn Quỳnh Phương Thảo | Nữ | 2014 | - | - | 1479 | w | ||
|
4892
|
|
Phạm Tiến Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
4893
|
|
Huỳnh Ngọc Minh Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4894
|
|
Nguyễn Đức Trí Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4895
|
|
Phan Hoàng Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4896
|
|
Nguyễn Hồ Minh Ngọc | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
4897
|
|
Đỗ Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4898
|
|
Trần Thụy Bảo Ny | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4899
|
|
Phạm Hồng Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
4900
|
|
Bùi Tá Trình | Nam | 2019 | - | - | - | |||