| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4861
|
|
Hoàng Kim Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4862
|
|
Nguyễn Lê Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4863
|
|
Lê Trọng Đại | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4864
|
|
Đoàn Bảo Khánh Nhật | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4865
|
|
Trần Mai Uyên Thảo | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4866
|
|
Nguyễn Phan Trúc Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4867
|
|
Trương Nguyễn Nam Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4868
|
|
Trượng Tuệ Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4869
|
|
Trần Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4870
|
|
Trần Hoàng Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4871
|
|
Lê Sơn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4872
|
|
Dương Thành Nghĩa | Nam | 1978 | - | 1402 | 1471 | |||
|
4873
|
|
Nguyễn Thế Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | 1441 | |||
|
4874
|
|
Đặng Công Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4875
|
|
Đinh Huy Khôi | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
4876
|
|
Đỗ Quốc Binh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4877
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4878
|
|
Lê Nguyễn Thảo Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4879
|
|
Trần Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4880
|
|
Lê Bùi Khánh Nhi | Nữ | 2013 | - | 1533 | - | w | ||