| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4821
|
|
Nguyễn Lê Thảo Mi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4822
|
|
Phạm Từ Khánh Hưng | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4823
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4824
|
|
Lê Đình Bảo Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4825
|
|
Trương Gia Đạt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4826
|
|
Phan Minh Tiến Đạt | Nam | 2009 | - | 1479 | - | |||
|
4827
|
|
Đặng Hoàng Hiếu | Nam | 2008 | - | 1560 | 1629 | |||
|
4828
|
|
Phạm Đại Phong | Nam | 2016 | - | - | 1662 | |||
|
4829
|
|
Nguyễn Xuân Kỳ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4830
|
|
Phạm Sỹ Trung | Nam | 2011 | - | - | 1481 | |||
|
4831
|
|
Sỳ Gia Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4832
|
|
Đặng Ngô Gia Hân | Nữ | 2007 | - | 1453 | 1427 | w | ||
|
4833
|
|
Nguyễn Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4834
|
|
Đỗ Ngọc Anh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4835
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4836
|
|
Nguyễn Võ Hoàng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4837
|
|
Ngô Mạnh Tiến | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4838
|
|
Đỗ Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4839
|
|
Chang Phạm Ngọc Anh | Nữ | 2013 | - | 1432 | 1422 | w | ||
|
4840
|
|
Phạm Quỳnh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||