Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4741 FIDE 561016128 Đinh Khoa Nam Nam 2018 - - -
4742 FIDE 561016640 Bùi Gia Phú Nam 2019 - - -
4743 FIDE 12480320 Triệu Nguyễn Ngọc Ngân Nữ 2014 - - - w
4744 FIDE 561016896 Ngô Việt Hoàng Nam 2014 - - -
4745 FIDE 12480576 Lê Thị Thùy Mai Nữ 1983 - - - w
4746 FIDE 12416320 Nguyễn Minh Châu Nam 2008 - - -
4747 FIDE 12416576 Đào Khánh Vân Nữ 2004 - - - w
4748 FIDE 561019712 Nguyễn Tùng Lâm Nam 2017 - - -
4749 FIDE 561019968 Đỗ Hải Phong Nam 2020 - - -
4750 FIDE 12483648 Lê Hoàng Nhân Nam 2015 - - -
4751 FIDE 561021504 Bùi Giang Bình Nam 2011 - - -
4752 FIDE 12421952 Huỳnh Hoài Trung Nam 1958 - - -
4753 FIDE 12422720 Nguyễn Quý Nam 1983 - - -
4754 FIDE 12489280 Nguyễn Đức Dũng Nam 2015 - - -
4755 FIDE 12493120 Trần Khải Minh Nam 2014 - - -
4756 FIDE 12493376 Đỗ Thị Ngọc Phượng Nữ 2005 - - - w
4757 FIDE 12429120 Nguyễn Nhân Chánh Nam 2007 - 1729 -
4758 FIDE 12429376 Phạm Cát Lâm Nữ 2010 - 1652 1431 w
4759 FIDE 12496448 Vũ Duy Trường Phong Nam 2010 - 1508 1602
4760 FIDE 12496960 Vũ Ngọc Diệp Nữ 2013 - 1530 1624 w