| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4701
|
|
Vũ Mạnh Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1585 | |||
|
4702
|
|
Nguyễn Hữu Huy Văn | Nam | 2011 | - | 1467 | 1453 | |||
|
4703
|
|
Bùi Huy Vũ | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4704
|
|
Trần Phước Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4705
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4706
|
|
Nguyễn Minh Tuệ | Nam | 2016 | - | - | 1459 | |||
|
4707
|
|
Nguyễn Ngọc Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4708
|
|
Đào Trí Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4709
|
|
Trần Hy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4710
|
|
Hoàng Đình Hồng | Nam | 1948 | - | - | - | |||
|
4711
|
|
Vũ Thị Thu Phương | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
4712
|
|
Phan Khoa | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4713
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4714
|
|
Nguyễn An My | Nữ | 2013 | - | 1487 | 1461 | w | ||
|
4715
|
|
Dương Quỳnh Giang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
4716
|
|
Lê Nhật Bảo Trang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4717
|
|
Hồ Nguyễn Minh Châu | Nam | 2012 | - | 1548 | - | |||
|
4718
|
|
Đỗ Khánh Quân | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4719
|
|
Hà Đỗ Thành An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4720
|
|
Bùi Anh Khôi | Nam | 2012 | - | 1540 | - | |||