| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4621
|
|
Nguyễn Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4622
|
|
Nguyễn Lưu Tường Vy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
4623
|
|
Đặng Thanh Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4624
|
|
Nguyễn Trần Anh Khoa | Nam | 2011 | - | 1451 | 1457 | |||
|
4625
|
|
Cao Hà Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4626
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4627
|
|
Lê Đức Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4628
|
|
Lê Trương Khánh Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4629
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4630
|
|
Tạ Duy Anh | Nam | 1967 | - | - | - | |||
|
4631
|
|
Lê Hải Phước Thiên | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
4632
|
|
Nguyễn Huỳnh Đăng Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4633
|
|
Phạm Thị Thanh Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
4634
|
|
Nguyễn Chí An Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4635
|
|
Phan Hồ Khánh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4636
|
|
Nguyễn Đức Trình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4637
|
|
Lâm Trí Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4638
|
|
Lương Quang Đông | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4639
|
|
Nguyễn Đăng Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4640
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 1996 | - | - | - | |||