| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4581
|
|
Bạch Triều Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4582
|
|
Phạm Tuệ Mẫn | Nữ | 2019 | - | - | 1615 | w | ||
|
4583
|
|
Đoàn Tuấn Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4584
|
|
Nguyễn Quang Phương | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
4585
|
|
Phạm Hồng Giác Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4586
|
|
Lê Phúc An | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4587
|
|
Đặng Ngô Gia Hòa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4588
|
|
Nguyễn Hồng Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4589
|
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4590
|
|
Ninh Văn Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4591
|
|
Tô Thu Phương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4592
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Yến | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4593
|
|
Trần Phương Nhi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4594
|
|
Nguyễn Kiều Nhã Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4595
|
|
Hoàng Bá Cảnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
4596
|
|
Phan Thanh Quốc | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4597
|
|
Bùi Quang Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4598
|
|
Vũ Mai Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4599
|
|
Lương Mạnh Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4600
|
|
Bùi Ngô Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||