| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4541
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4542
|
|
Đinh Phúc Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4543
|
|
Nguyễn Sỹ Quang Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4544
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4545
|
|
Phạm Thế Dao | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4546
|
|
Dương Thị Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1505 | - | w | ||
|
4547
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4548
|
|
Nguyễn Trần Minh Đăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4549
|
|
Lê Xuân Vịnh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
4550
|
|
Châu Ngọc Hoàng Phước | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4551
|
|
Nguyễn Thế Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4552
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | 1465 | w | ||
|
4553
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2010 | - | 1598 | - | |||
|
4554
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4555
|
|
Trần Hữu Trần Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4556
|
|
Trần Ngọc Minh Khôi | Nam | 2012 | - | - | 1453 | |||
|
4557
|
|
Phan Tấn Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4558
|
|
Nguyễn Hữu Ngô Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4559
|
|
Phạm Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4560
|
|
Nguyễn Nam Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||