| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4461
|
|
Lê Duy Đức Anh | Nam | 2014 | - | 1507 | - | |||
|
4462
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4463
|
|
Trương Mi Na | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4464
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4465
|
|
Khổng Thị Hoa | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
4466
|
|
Lê Đình Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4467
|
|
Âu Linh Lộc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4468
|
|
Giáp Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4469
|
|
Ngô Minh Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4470
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4471
|
|
Đào Thiên Lộc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4472
|
|
Nguyễn Võ Bảo Tín | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4473
|
|
Nguyễn Danh Gia Huy | Nam | 2018 | - | 1565 | 1521 | |||
|
4474
|
|
Vũ Hồng Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4475
|
|
Võ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4476
|
|
Đặng Minh Vũ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4477
|
|
Chandra Ethan Đặng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4478
|
|
Nguyễn Dân Tài | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
4479
|
|
Nguyễn Huy Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4480
|
|
Nguyễn Hữu Phước Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||