| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4401
|
|
Châu Tuệ Lâm | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4402
|
|
Lê Thái Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4403
|
|
Lâm Đức Dũng | Nam | 1973 | - | - | - | |||
|
4404
|
|
Trần Văn Tiến Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4405
|
|
Myeong Hyeon | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4406
|
|
Nguyễn Thái Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4407
|
|
Nguyễn Phương Nam | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
4408
|
|
Ngô Minh Quân | Nam | 2006 | - | 1515 | 1659 | |||
|
4409
|
|
Hoàng Nguyên Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4410
|
|
Đặng Lê Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4411
|
|
Phạm Duy Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4412
|
|
Võ Tuấn Khanh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4413
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Bích | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4414
|
|
Vũ Gia Khánh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
4415
|
|
Bùi Gia Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4416
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4417
|
|
Trần Hoàng Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4418
|
|
Bùi Vũ Trường Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4419
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4420
|
|
Phùng Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||