| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4381
|
|
Lê Hoàng Cát Linh | Nữ | 2018 | - | - | 1448 | w | ||
|
4382
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4383
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4384
|
|
Phạm Trường Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4385
|
|
Đặng Ngọc Mai Trang | Nữ | 2015 | - | - | 1428 | w | ||
|
4386
|
|
Nguyễn Đoàn Hạnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
4387
|
|
Trần Khánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
4388
|
|
Hà Anh Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4389
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4390
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
4391
|
|
Nguyễn Phúc Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4392
|
|
Tăng Đại Phúc | Nam | 2013 | - | 1431 | 1414 | |||
|
4393
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
4394
|
|
Du Kiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4395
|
|
Nguyễn Khánh Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
4396
|
|
Nguyễn Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1604 | 1464 | |||
|
4397
|
|
Dương Tuấn Ngạn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4398
|
|
Lưu Công Khương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4399
|
|
Huỳnh Phan Trọng Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4400
|
|
Hồ Hữu Kha Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||