| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4321
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4322
|
|
Giản Văn Bình | Nam | 2012 | - | 1484 | - | |||
|
4323
|
|
Phạm Vũ Đức Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4324
|
|
Lê Nguyễn Đông Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
4325
|
|
Huỳnh Trần Phát | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
4326
|
|
Phạm Gia Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4327
|
|
Hứa Minh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4328
|
|
Tôn Thất Nguyên Hoàng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4329
|
|
Lâm Hoàng Long | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4330
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | 1546 | |||
|
4331
|
|
Trương Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
4332
|
|
Nguyễn An Khánh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
4333
|
|
Bùi Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
4334
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
4335
|
|
Bảo Tài | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
4336
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Đường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4337
|
|
Trương Thị Mỹ Dương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
4338
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2014 | - | 1457 | - | w | ||
|
4339
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1575 | |||
|
4340
|
|
Nguyễn Tiến Tài | Nam | 1996 | - | - | - | |||