Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
4301 FIDE 12451894 Phùng Tuệ Minh Nữ 2011 - - - w
4302 FIDE 12454710 Nguyễn Nữ Tú Hằng Nữ 2005 - - - w
4303 FIDE 12454966 Trần Quỳnh Diệp Nữ 2016 - - - w
4304 FIDE 12459062 Nguyễn Thành Đạt Nam 2016 - - 1417
4305 FIDE 12462390 Nguyễn Đào Trường Lâm Nam 2011 - - -
4306 FIDE 12464694 Lê Phước Nhân Nam 2018 - - -
4307 FIDE 561002038 Lê Văn Tiến Đạt Nam 2002 - - -
4308 FIDE 561002550 Phạm Trà My Nữ 2012 - - - w
4309 FIDE 12467510 Hoàng Bảo Trân Nữ 2015 - 1431 1621 w
4310 FIDE 12402230 Ngô Ngọc Phú Nữ 1993 - - - w
4311 FIDE 12467766 Nguyễn Minh Khuê Nữ 2014 - - - w
4312 FIDE 561005622 Đặng Khánh Nguyên Nam 2014 - - -
4313 FIDE 561005878 Đặng Gia An Nữ 2015 - - - w
4314 FIDE 12405302 Trần Xuân Phát Nam 2004 - - -
4315 FIDE 12405558 Nguyễn Lê Minh Quang Nam 2002 - - -
4316 FIDE 12473910 Nguyễn Hồng Anh Nam 2013 - - -
4317 FIDE 12410934 Dương Thanh Tùng Nam 2005 - - -
4318 FIDE 12477494 Nguyễn Vũ Thạnh Nam 1980 - - -
4319 FIDE 561015350 Nguyễn Khương Ngọc An Nữ 2004 - - - w
4320 FIDE 12415286 Huỳnh Ngọc Như Ý Nữ 2007 - - - w