| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4281
|
|
Vương Huỳnh Minh Phương | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
4282
|
|
Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
4283
|
|
Nguyễn Trang Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4284
|
|
Nguyễn Hồng Quân | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
4285
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4286
|
|
Võ Phùng Minh Nhật | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4287
|
|
Nguyễn Trần An An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4288
|
|
Đinh Hoàng Tú | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
4289
|
|
Đỗ Nguyễn Gia An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
4290
|
|
Trịnh Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4291
|
|
Phạm Phúc Khôi Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4292
|
|
Lê Hương Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
4293
|
|
Võ Quang Nhật | Nam | 2016 | - | 1457 | 1437 | |||
|
4294
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
4295
|
|
Phan Đặng Tuấn | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
4296
|
|
Phạm Giang Minh Nguyên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
4297
|
|
Đỗ Phương Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
4298
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 2009 | - | 1637 | 1596 | |||
|
4299
|
|
Trần Nguyên Khánh Phong | Nam | 2012 | - | 1540 | 1516 | |||
|
4300
|
|
Võ Trần Khánh Ngọc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||