| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
4101
|
|
Mai Thiên An | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
4102
|
|
Đinh Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4103
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
4104
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
4105
|
|
Trần An Nhiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4106
|
|
Lý Phước Thái | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
4107
|
|
Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 1997 | NA | - | 1510 | - | w | |
|
4108
|
|
Nguyễn Đình Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
4109
|
|
Nguyễn Văn Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4110
|
|
Lê Công Tâm | Nam | 2010 | - | 1659 | 1681 | |||
|
4111
|
|
Nguyễn Hoàng Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4112
|
|
Phạm Anh Dũng | Nam | 2006 | - | 1690 | 1679 | |||
|
4113
|
|
Trần Minh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
4114
|
|
Lương Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
4115
|
|
Hoàng Trung Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
4116
|
|
Ngô Khánh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
4117
|
|
Nguyễn Lê Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
4118
|
|
Nguyễn Phú Trọng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
4119
|
|
Lương Kiến An | Nam | 2010 | - | 1512 | 1645 | |||
|
4120
|
|
Nguyễn Hoàng Long Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||