Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12600 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3981 FIDE 12415278 Đặng Minh Anh Nữ 2007 - 1605 1539 w
3982 FIDE 12415790 Nguyễn Trang Nhung Nữ 2008 - - - w
3983 FIDE 12482862 Ngô Quang Vinh Nam 2015 - - -
3984 FIDE 561019950 Hoàng Phú Tuấn Nam 2018 - - -
3985 FIDE 12483630 Nguyễn Tyson Thanh Thức Nam 2016 - - -
3986 FIDE 561020206 Phùng Vinh Hi Nam 2018 - - -
3987 FIDE 12418862 Nguyễn Khương Phú Nam 2010 - - -
3988 FIDE 561020974 Nguyễn Khả Hân Nữ 2012 - - - w
3989 FIDE 12419630 Nguyễn Lê Dũng Nam 2009 - - -
3990 FIDE 12485934 Phan Lê Hoàng Nam Nam 2014 - - -
3991 FIDE 561025070 Lê Minh Khôi Nam 2019 - - -
3992 FIDE 12423726 Trần Minh Châu Nam 2010 - - -
3993 FIDE 12492078 Mai Việt Anh Xuân Phi Nam 2011 - 1552 -
3994 FIDE 12492590 Nguyễn Kim Thánh Hội Nữ 2011 - - 1452 w
3995 FIDE 12428078 Phạm Phương Thùy Nữ 1992 - - - w
3996 FIDE 12428590 Sầm Hoàng Ly Nữ 2008 - 1400 1481 w
3997 FIDE 12495662 Bùi Minh Đăng Nam 2020 - - -
3998 FIDE 12430382 Lê Minh Sơn Nam 2008 - - -
3999 FIDE 12496430 Phạm Đức Tiến Nam 2015 - - -
4000 FIDE 12431150 Lê Quang Minh Nam 2012 - - -