| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3801
|
|
Đỗ Tiến Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3802
|
|
Trương Tuấn Anh | Nam | 2013 | - | 1639 | 1601 | |||
|
3803
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
3804
|
|
Vũ Hải Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
3805
|
|
Đinh Hoàng Gia Đạt | Nam | - | - | - | ||||
|
3806
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
3807
|
|
Phạm Hà Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
3808
|
|
Nguyễn Thị Bảo Trang | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
3809
|
|
Nguyễn Văn Tất | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
3810
|
|
Bùi Huy Thái | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3811
|
|
Huỳnh Văn Huy | Nam | 2000 | - | 1676 | 1812 | |||
|
3812
|
|
Lê Ngọc Bích | Nam | 1951 | - | - | - | |||
|
3813
|
|
Đặng Hải Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
3814
|
|
Nguyễn Xuân Hiệp | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3815
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3816
|
|
Nguyễn Thông Nguyên | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3817
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
3818
|
|
Ma Quốc Việt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
3819
|
|
Trương Minh Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
3820
|
|
Nguyễn Đức Gia Khánh | Nam | 2020 | - | - | - | |||