Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3801 FIDE 561006890 Đỗ Tiến Gia Bảo Nam 2014 - - -
3802 FIDE 12470570 Trương Tuấn Anh Nam 2013 - 1639 1601
3803 FIDE 12406058 Lê Minh Triết Nam 1997 - - -
3804 FIDE 12406570 Vũ Hải Linh Nữ 2003 - - - w
3805 FIDE 561009962 Đinh Hoàng Gia Đạt Nam - - -
3806 FIDE 12473642 Nguyễn Hồng Hải Nam 2012 - - -
3807 FIDE 12473898 Phạm Hà Minh Ngọc Nữ 2014 - - - w
3808 FIDE 12474410 Nguyễn Thị Bảo Trang Nữ 2019 - - - w
3809 FIDE 12409642 Nguyễn Văn Tất Nam 1969 DI - - -
3810 FIDE 561011754 Bùi Huy Thái Nam 2013 - - -
3811 FIDE 12409898 Huỳnh Văn Huy Nam 2000 - 1676 1812
3812 FIDE 12476714 Lê Ngọc Bích Nam 1951 - - -
3813 FIDE 12411434 Đặng Hải Nguyên Nam 2003 - - -
3814 FIDE 561014826 Nguyễn Xuân Hiệp Nam 1993 - - -
3815 FIDE 12412970 Bùi Trung Hiếu Nam 2004 - - -
3816 FIDE 12414506 Nguyễn Thông Nguyên Nam 2005 - - -
3817 FIDE 561019178 Lê Anh Minh Nam 2019 - - -
3818 FIDE 561019690 Ma Quốc Việt Nam 2017 - - -
3819 FIDE 12483370 Trương Minh Hoàng Nam 2004 - - -
3820 FIDE 561021482 Nguyễn Đức Gia Khánh Nam 2020 - - -