| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
3761
|
|
Nguyễn Trần Tuấn Dũng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
3762
|
|
Trương Đình An Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
3763
|
|
Hoàng Quốc Việt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
3764
|
|
Vũ Lê Ánh Dương | Nữ | 2012 | - | 1472 | 1529 | w | ||
|
3765
|
|
Hoàng Phú Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3766
|
|
Phạm Vũ Hoàng Tôn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
3767
|
|
Lâm Thị Mỹ Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
3768
|
|
Lê Samuel | Nam | 2013 | - | 1762 | - | |||
|
3769
|
|
Hồ Lê Minh Đức | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
3770
|
|
Trương Phúc Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3771
|
|
Hoàng Trọng Nhân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
3772
|
|
Nguyễn Bá Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3773
|
|
Lê Công Khánh Nam | Nam | 2011 | - | 1460 | 1596 | |||
|
3774
|
|
Hoàng Trọng Tiến | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
3775
|
|
Lê Vũ Đăng Trình | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
3776
|
|
Nguyễn Vũ Mai Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
3777
|
|
Vũ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
3778
|
|
Đinh Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
3779
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Ngọc | Nữ | 2005 | - | 1777 | 1674 | w | ||
|
3780
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 1980 | - | - | - | |||