Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3761 FIDE 561007145 Nguyễn Trần Tuấn Dũng Nam 2007 - - -
3762 FIDE 12471593 Trương Đình An Nhân Nam 2014 - - -
3763 FIDE 12407593 Hoàng Quốc Việt Nam 2005 - - -
3764 FIDE 12474665 Vũ Lê Ánh Dương Nữ 2012 - 1472 1529 w
3765 FIDE 561012009 Hoàng Phú Trọng Nam 2016 - - -
3766 FIDE 561012521 Phạm Vũ Hoàng Tôn Nam 2016 - - -
3767 FIDE 561012777 Lâm Thị Mỹ Linh Nữ 2006 - - - w
3768 FIDE 12477737 Lê Samuel Nam 2013 - 1762 -
3769 FIDE 12412457 Hồ Lê Minh Đức Nam 2001 - - -
3770 FIDE 561015849 Trương Phúc Đạt Nam 2018 - - -
3771 FIDE 12415529 Hoàng Trọng Nhân Nam 2008 - - -
3772 FIDE 12484393 Nguyễn Bá Duy Nam 2013 - - -
3773 FIDE 12420905 Lê Công Khánh Nam Nam 2011 - 1460 1596
3774 FIDE 12487465 Hoàng Trọng Tiến Nam 2018 - - -
3775 FIDE 12422185 Lê Vũ Đăng Trình Nam 1993 - - -
3776 FIDE 561025321 Nguyễn Vũ Mai Linh Nữ 2017 - - - w
3777 FIDE 561025577 Vũ Nguyễn Tuấn Anh Nam 2020 - - -
3778 FIDE 12492329 Đinh Anh Dũng Nam 2013 - - -
3779 FIDE 12492841 Nguyễn Thị Mỹ Ngọc Nữ 2005 - 1777 1674 w
3780 FIDE 12428329 Lê Hoàng Anh Nam 1980 - - -