Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3221 FIDE 561007900 Nguyễn Huỳnh Đặng Nam 2020 - - -
3222 FIDE 12471836 Dương Bá Gia Bảo Nam 2007 - 1636 1678
3223 FIDE 561009180 Lê Quỳnh Tú Anh Nữ 2021 - - - w
3224 FIDE 12407836 Nguyễn Thành Vương Phú Quang Nam 2005 - - -
3225 FIDE 12474908 Nguyễn Thành Kiên Nam 2013 - - -
3226 FIDE 12476188 Đậu An Sơn Nam 2008 - 1526 1622
3227 FIDE 561014044 Vũ Quang Nhật Nam 2017 - - -
3228 FIDE 12479004 Lê Ngọc Ánh Nữ 2016 - - - w
3229 FIDE 561015580 Huỳnh Phi Hải Nam 2019 - - -
3230 FIDE 12479772 Mai Ý Như Nữ 2004 - - - w
3231 FIDE 12414492 Nguyễn Quang Hiếu Nam 2006 - - -
3232 FIDE 561017116 Phạm Anh Quân Nam 2019 - - -
3233 FIDE 561017884 Nguyễn Anh Tuấn Nam 2018 - - -
3234 FIDE 12481564 Võ Huỳnh Mỹ Uyên Nữ 2016 - - - w
3235 FIDE 12417564 Nguyễn Danh Đức Nam 2010 - - -
3236 FIDE 12484636 Khuất Anh Quang Nam 2016 - - -
3237 FIDE 561022748 Lương Duy Phong Nam 2018 - - -
3238 FIDE 12487708 Nguyễn Bình An Nữ 2008 - - 1677 w
3239 FIDE 12422428 Bùi Tô Hoài Nam 1973 - - -
3240 FIDE 12422940 Đào Thị Hồng Lan Nữ 1974 - - - w