Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3181 FIDE 12408603 Nguyễn Đặng Trọng Phúc Nam 1997 - 1516 -
3182 FIDE 561010715 Bùi Thiên Bảo Nam 2002 - - -
3183 FIDE 12408859 Tào Minh Trang Nữ 2005 - - - w
3184 FIDE 561015067 Mai Thành Nam Nam 2018 - - -
3185 FIDE 561018139 Cù Tuấn Anh Nam 1993 - - -
3186 FIDE 561018651 Huỳnh Hiểu Minh Nam 2016 - - -
3187 FIDE 12482331 Nguyễn Thành Tài Nam 2006 - - -
3188 FIDE 12482587 Nguyễn Hữu Tuấn Anh Nam 2014 - - -
3189 FIDE 12418331 Nguyễn Lê Phúc Lâm Nam 2008 - - -
3190 FIDE 561020443 Trần Đức Bảo Đăng Nam 2017 - - -
3191 FIDE 12418587 Đinh Bùi Minh Chiêu Nữ 2009 - - - w
3192 FIDE 561020699 Phan Minh Khang Nam 2017 - - -
3193 FIDE 12485403 Phan Huy Vũ Nam 2019 - 1529 -
3194 FIDE 12420123 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 1977 - - - w
3195 FIDE 12485659 Võ Thị Bích Phượng Nữ 2018 - - - w
3196 FIDE 561023515 Huỳnh Văn Nam Nam 2013 - 1617 1607
3197 FIDE 12423963 Lê Quốc Hoàn Nam 2007 - - -
3198 FIDE 12495131 Nguyễn Duy Anh Nam 2015 - 1458 -
3199 FIDE 12495387 Võ Huỳnh Khánh Anh Nữ 2015 - - - w
3200 FIDE 12498203 Trương Anh Tuấn Nam 2004 - 1676 -