Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
3121 FIDE 12452122 Lưu Ngọc Danh Phúc Nam 2011 - - -
3122 FIDE 12452378 Phan Gia Phúc Nguyên Nam 2014 - - -
3123 FIDE 12452890 Trịnh Hải Minh Nam 2013 - - -
3124 FIDE 12455962 Phạm Vũ Bình Nam 2012 - - -
3125 FIDE 12456730 Lê Hà Bảo Chi Nữ 2015 - - - w
3126 FIDE 12460826 Ngô Lê Huy Khánh Nam 2011 - - -
3127 FIDE 12465178 Nguyễn Lâm Khôi Nam 2017 - - -
3128 FIDE 12465690 Nguyễn Bảo Lộc Nam 1983 - - -
3129 FIDE 561003034 Vũ Nguyễn Hoàng Dương Nam 2019 - - -
3130 FIDE 561004570 Lê Phú Bảo Khoa Nam 2017 - - -
3131 FIDE 12468762 Tô Mai Phương Nữ 2005 - 1451 - w
3132 FIDE 561006106 Đoàn Ngọc Quỳnh Trân Nữ 2013 - - - w
3133 FIDE 561006874 Trần Uyên Nhi Nữ 2013 - - - w
3134 FIDE 12470554 Đinh Bảo Anh Nữ 2014 - - - w
3135 FIDE 12406554 Trịnh Ngô Bảo Ngân Nữ 2005 - - - w
3136 FIDE 561009946 Huỳnh Trọng Hiếu Nam 2020 - 1585 1489
3137 FIDE 12473626 Châu Ngọc Trung Nam 1997 - 1713 -
3138 FIDE 12409626 Nguyễn Thị Tuyết Nga Nam 1978 DI - - -
3139 FIDE 561011738 Nguyễn Thị Hồng Quyên Nữ 1985 - - - w
3140 FIDE 12411418 Vũ Hoàng Khánh Nam 2007 - - -