| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12461
|
|
Trần Thiện Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12462
|
|
Sùng A Phình | Nam | 1984 | - | 1605 | - | |||
|
12463
|
|
Dương Trường An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12464
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12465
|
|
Phạm Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | 1481 | |||
|
12466
|
|
Hồ Quang Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12467
|
|
Hoàng Minh Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12468
|
|
Lê Huỳnh Khôi Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12469
|
|
Võ Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12470
|
|
Trần Danh Minh | Nam | 2016 | - | 1531 | - | |||
|
12471
|
|
Hoàng Tuệ Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12472
|
|
Phan Võ Anh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12473
|
|
Cao Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12474
|
|
Đinh Thiện Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12475
|
|
Nguyễn Bá Phát | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12476
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12477
|
|
Tạ Sơn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12478
|
|
Nguyễn Văn Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12479
|
|
Bạch Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
12480
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||