| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12401
|
|
Đỗ Nguyên Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12402
|
|
Võ Hoàng Trúc My | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
12403
|
|
Trần Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12404
|
|
Vũ Phạm Nguyên Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12405
|
|
Phạm Trương Thượng Hãi | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
12406
|
|
Trần Nguyễn An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12407
|
|
Đào Thu Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
12408
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2005 | - | 1479 | - | |||
|
12409
|
|
Nguyễn Phi Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
12410
|
|
Lê Minh Tuấn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12411
|
|
Bùi Quang Thành | Nam | 2015 | - | 1434 | 1586 | |||
|
12412
|
|
Lê Hiệp Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12413
|
|
Nguyễn Thị Minh Thái | Nữ | 1977 | - | - | - | w | ||
|
12414
|
|
Bùi Minh Khuê | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
12415
|
|
Nguyễn Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12416
|
|
Phạm Anh Đức | Nam | 2012 | - | 1577 | - | |||
|
12417
|
|
Nguyễn Phong Châu | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12418
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12419
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
12420
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||