| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12361
|
|
Liêu Thiên Phú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12362
|
|
Lê Hoàng Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12363
|
|
Dương Ngọc Sao Khuê | Nữ | 2006 | NA | - | - | - | w | |
|
12364
|
|
Khâu Chi Lâm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12365
|
|
Trần Thiện Phú | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
12366
|
|
Phan Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12367
|
|
Đặng Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12368
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 1950 | - | - | - | |||
|
12369
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12370
|
|
Phạm Hải Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12371
|
|
Vũ Mai Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12372
|
|
Ngô Kim Cương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
12373
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12374
|
|
Mai Việt Hiếu | Nam | 2013 | - | 1460 | - | |||
|
12375
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12376
|
|
Hoàng Văn Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12377
|
|
Lê Trần Uyên Thư | Nữ | 2013 | - | 1468 | 1546 | w | ||
|
12378
|
|
Nguyễn Duy Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12379
|
|
Nguyễn Thái Dương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12380
|
|
Bùi Ngọc Hữu | Nam | 1987 | - | - | - | |||