| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12321
|
|
Lê Đỗ Nhật Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12322
|
|
Giang Ngọc Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12323
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
12324
|
|
Nguyễn Trần Như Minh Hằng | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
12325
|
|
Lý Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 1995 | - | 1427 | - | |||
|
12326
|
|
Quách Mộc Trà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12327
|
|
Nguyễn Tấn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12328
|
|
Nguyễn Phúc An Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
12329
|
|
Huỳnh Hữu Phước | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
12330
|
|
Phạm Nhật Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12331
|
|
Lê Phan Thành Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12332
|
|
Trần Anh Quang | Nam | 1979 | NA,FT | - | - | - | ||
|
12333
|
|
Hồ Vĩnh Kỳ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12334
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2015 | - | 1582 | 1556 | |||
|
12335
|
|
Nguyễn Tiến Nhã | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
12336
|
|
Lê Tuấn Khang | Nam | 2015 | - | 1441 | 1460 | |||
|
12337
|
|
Trần Uy Trung Kim | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12338
|
|
Phan Uy Vũ | Nam | 2016 | - | 1510 | - | |||
|
12339
|
|
Hà Kiền Lâm | Nam | 2013 | - | 1435 | 1491 | |||
|
12340
|
|
Lê Đặng Bảo Nam | Nam | 2013 | - | 1499 | 1603 | |||