| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12301
|
|
Phạm Việt Dũng | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
12302
|
|
Tạ Quang Minh Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12303
|
|
Đỗ Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12304
|
|
Nguyễn Đoàn Nguyên Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
12305
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12306
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12307
|
|
Trương Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12308
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12309
|
|
Đặng Thái Doanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12310
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
12311
|
|
Huỳnh Anh Khoa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12312
|
|
Hoàng Phú Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12313
|
|
Hà Hải Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12314
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
12315
|
|
Phạm Thu Hiền | Nữ | - | - | - | w | |||
|
12316
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12317
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 2017 | - | 1436 | - | |||
|
12318
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
12319
|
|
Nguyễn Viết Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
12320
|
|
Quách Cao Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | 1537 | - | w | ||