| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12221
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12222
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | 1682 | - | |||
|
12223
|
|
Trương Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12224
|
|
Võ Minh Mẫn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12225
|
|
Trương Lê Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12226
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
12227
|
|
Trần Hải Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12228
|
|
Tạ Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1546 | 1479 | |||
|
12229
|
|
Lê Nam Giao | Nữ | 2012 | - | - | 1486 | w | ||
|
12230
|
|
Bùi Nam Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
12231
|
|
Nguyễn Mỹ Lan | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
12232
|
|
Phan Mai Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12233
|
|
Mai Thị Thu Hà | Nữ | 1972 | - | - | - | w | ||
|
12234
|
|
Trần Lê Nam Quân | Nam | 2014 | - | - | 1504 | |||
|
12235
|
|
Lê Nhật Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
12236
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12237
|
|
Võ Quốc Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
12238
|
|
Nguyễn Phúc Hậu | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
12239
|
|
Trần Đức Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12240
|
|
Lương Triển Vinh | Nam | 2006 | - | 1658 | 1543 | |||