Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12582 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
12201 FIDE 12484598 Phạm Thành Long Nam 2002 - - -
12202 FIDE 561022454 Phạm Nguyễn Gia Phúc Nam 2018 - - -
12203 FIDE 12487414 Hà Kiều Trang Nữ 2008 - - - w
12204 FIDE 561023990 Dương Đỗ Nhật Nam Nam 2014 - - -
12205 FIDE 12422134 Đoàn Văn Hải Nam 1980 - - -
12206 FIDE 12488950 Đỗ Đức Mậu Nam 2015 - - -
12207 FIDE 561025526 Dương Khôi Nguyên Nam 2020 - - -
12208 FIDE 12425206 Hồ Quốc Duy Nam 2013 - - 1522
12209 FIDE 12425974 Đỗ Duy Minh Nam 2010 - - -
12210 FIDE 12494070 Trần Dũ Phong Nam 2016 - - -
12211 FIDE 12497142 Nguyễn Trung Gia Minh Nam 2019 - 1407 1453
12212 FIDE 12497398 Ngôn Trịnh Gia Linh Nữ 2013 - - - w
12213 FIDE 12436470 Phan Nguyễn Ngọc Nữ 2001 NA - - - w
12214 FIDE 12438006 Lưu Anh Quang Nam 2014 - 1501 1546
12215 FIDE 12449270 Nguyễn Quốc Gia Khánh Nam 2009 - - -
12216 FIDE 12450294 Nguyễn Ngọc Diệu Hằng Nữ 2016 - - - w
12217 FIDE 12452343 Dương Trấn Hưng Nam 2016 - - -
12218 FIDE 12452599 Bùi Vũ Bảo Ngọc Nữ 2011 - - - w
12219 FIDE 12455415 Khuất Đình Huy Nam 2011 - - -
12220 FIDE 12462071 Đào Trung Kiên Nam 2017 - - -