| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
12161
|
|
Trần Thái Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
12162
|
|
Hoàng Bảo Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
12163
|
|
Lê Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
12164
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
12165
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2011 | - | 1687 | - | |||
|
12166
|
|
Võ Hoàng Nhật Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12167
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
12168
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
12169
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
12170
|
|
Ngọ Phương Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
12171
|
|
Công Nữ Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
12172
|
|
Lê Thế Hiệp | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
12173
|
|
Đoàn Minh Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12174
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12175
|
|
Nguyễn Lương Bằng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12176
|
|
Lỗ Trí Kiên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
12177
|
|
Trần Đoàn Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
12178
|
|
Nguyễn Tường Nhật Nam | Nam | 2013 | - | 1540 | 1499 | |||
|
12179
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
12180
|
|
Võ Trần Cao Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||